An Cuong Wood Working JSC — BCTN 2025 "Bền Bỉ Vượt Sóng" (tr.3, tr.16)
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
MFC & Melamine (Innovative MFC & Melamine) Vật liệu ván gỗ công nghiệp nền tảng nhất trong thiết kế nội thất, hơn 300 màu vân, tích hợp xuyên suốt các bộ sưu tập chủ lực OAK WOOD COLLECTION | 5in1 SOLUTION, Infinite Black, Luxeffect; công nghệ đồng vân Synchronized (EIR) và hiệu ứng gỗ sồi thật (Real Oak Effect); dòng ván vượt khổ 2,7m–4,27m; 100% ván phủ Melamine đạt chứng nhận quốc tế E2/E1/E0/Super E0/Green Guard/Green Label (tr.26-27) | Vật liệu nền tảng, phổ biến nhất trong lĩnh vực nội thất và thiết kế không gian hiện đại (tr.27) | MFC/Melamine |
Laminate Kingdom (High Pressure Laminate) Thương hiệu độc quyền của An Cường; bộ sưu tập TREND LAMINATE | NEW ARRIVALS 2025 giới thiệu hơn 112 màu qua 7 nhóm chủ đề (Synchronized EIR, Oak Wood Collection, Rustic Wood, Artistic Wood & Zebra Veneer, Solid & Connery Color Combos, Textiles & Cement, Stone Effects); đặc tính anti-fingerprint, đồng lõi (color core), write-on; phù hợp khu vực chịu tần suất sử dụng cao như quầy bar, tủ bếp, mặt bàn (tr.28-29) | Dòng sản phẩm độc quyền của An Cường, biểu tượng của sự tinh tế và đẳng cấp (tr.29) | Laminate |
Acrylic Panel (High Gloss) Vật liệu bóng gương đặc trưng, hơn 100 mã màu; khoản đầu tư hơn 3 triệu USD cho dây chuyền dán Acrylic bóng gương thế hệ mới; bề mặt Sky Lux Acrylic phủ dày 1,4mm cho hiệu ứng phản chiếu sâu; công nghệ dán không đường cạnh (Noline) (tr.30-31) | Vật liệu cao cấp cho tủ bếp, tủ áo, hệ tủ trang trí đòi hỏi độ phản chiếu sang trọng (tr.31) | Acrylic |
Laminate Flooring Sàn gỗ công nghiệp lõi HDF chống ẩm, bề mặt chống xước và chống va đập; 3 kiểu lát (sàn thẳng straight-plank, xương cá tự nhiên herringbone, xương cá công nghiệp chevron); hèm khóa Uniclic nhập từ Bỉ; hàm lượng formaldehyde cực thấp đạt tiêu chuẩn E1 (tr.34-35) | Giải pháp sàn gỗ công nghiệp bền, an toàn cho sức khỏe, đa dạng phong cách thiết kế (tr.35) | Sàn gỗ |
Veneer (Premium - Natural - Elegant) Gỗ lạng cao cấp nhập khẩu 100% từ Ý và Tây Ban Nha, công nghệ chuyển giao trực tiếp từ chuyên gia Ý cùng máy móc đạt chuẩn châu Âu; dán film chống xé mặt sau hỗ trợ ép hút chân không, uốn cong; danh mục hàng trăm mẫu vân tự nhiên; đã ứng dụng tại các dự án hospitality cao cấp như Novotel Phú Quốc, Melia Hồ Tràm, Pullman Vũng Tàu, Sheraton Đà Nẵng, Marriott (tr.36-37) | Đơn vị tiên phong tại Việt Nam cung cấp Veneer cao cấp nhập khẩu 100% từ Ý và Tây Ban Nha (tr.37) | Veneer |
Phụ kiện & Thiết bị nội thất (Evolve Door, IMUNDEX, Hettich, Schneider, Malloca) Hệ sinh thái phụ kiện/thiết bị đồng bộ hóa 'Complete Package': Evolve Door (cửa kết hợp Veneer/Melamine/Laminate/Acrylic, hơn 1.300 màu, tr.38-39); IMUNDEX (phụ kiện khóa/cửa điện tử, thương hiệu Đức, hiện diện 10 quốc gia, tr.40-41); Hettich (phụ kiện nội thất Đức hơn 135 năm lịch sử, tr.42-43); Schneider (giải pháp smarthome Pháp, tr.44-45); Malloca (thiết bị nhà bếp Ý, hơn 500 mẫu, tr.46-47) | Hoàn thiện hệ sinh thái 'Complete Package' đồng bộ vật liệu - phụ kiện - thiết bị cho khách hàng (tr.24) | Phụ kiện & Thiết bị |
Công ty Cổ phần Gỗ An Cường (ACG), tiền thân là Công ty TNHH Thương mại An Cường, được thành lập năm 1994. ACG là nhà sản xuất cung cấp nguyên vật liệu trang trí nội thất và vật liệu décor tại Việt Nam và xuất khẩu nội thất tại Nhật Bản, Đông Nam Á, Mỹ và châu Âu. Các dòng vật liệu từ gỗ công nghiệp của ACG như ván MFC, Melamine MDF, Laminate, Acrylic, Veneer, cửa gỗ công nghiệp và các phụ phẩm được ứng dụng trong thiết kế và trang trí nội thất cho nhà ở, chung cư, trường học, bệnh viện, siêu thị, nội thất văn phòng, trần, vách toilet, cửa đi, ván sàn ... Hiện nay, ACG có 23 showroom trên toàn quốc cùng với hệ thống đại diện nước ngoài tại Cambodia, Malaysia, Nhật Bản, Canada, Mỹ, Úc. ACG hiện nắm giữ hơn 55% thị phần vật liệu trang trí nội thất và vật liệu décor thuộc phân khúc tầm trung và cao cấp tại Việt Nam (Theo Báo cáo thường niên 2020 của ACG).
| Năm | Doanh thu | LNST | Biên gộp | Biên ròng | ROE | ROA | EPS (đ) | BVPS (đ) | D/E | Tăng trưởng DT | Tăng trưởng LNST | Cổ tức (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 4.648 | 504 | 28,9% | 10,8% | 11,4% | 7,2% | 3.338 | 29.199 | 0,58 | +15,5% | +19,9% | 1.300 |
| 2024 | 4.025 | 420 | 31,1% | 10,4% | 10,1% | 7,4% | 2.781 | 27.656 | 0,35 | +6,5% | -3,8% | 1.500 |
| 2023 | 3.779 | 437 | 29,3% | 11,6% | 10,5% | 7,9% | 2.894 | 27.642 | 0,32 | -16,2% | -29,1% | 1.500 |
| 2022 | 4.510 | 616 | 29,7% | 13,7% | 15,7% | 11,3% | 4.079 | 25.907 | 0,40 | +36,1% | +36,4% | 1.600 |
| 2021 | 3.313 | 451 | 27,0% | 13,6% | 11,9% | 9,1% | 2.987 | 25.013 | 0,32 | -12,4% | -8,3% | 2.000 |
| 2020 | 3.781 | 492 | 26,9% | 13,0% | 14,0% | 11,0% | 3.258 | 23.291 | 0,27 | -15,6% | +1,2% | — |
| 2019 | 4.480 | 486 | 24,6% | 10,9% | 14,4% | 11,6% | 3.219 | 22.325 | 0,24 | +14,6% | -3,7% | — |
| 2018 | 3.908 | 505 | 29,9% | 12,9% | 19,8% | 14,2% | 3.344 | 16.887 | 0,40 | — | — | — |