Hệ sinh thái dịch vụ bất động sản toàn diện — dẫn đầu môi giới, phân phối, quản lý vận hành BĐS (tr.12-13)
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
Dịch vụ môi giới & phân phối BĐS Mảng cốt lõi, doanh thu 1.040,48 tỷ đồng năm 2025, tăng 16% so với 894,95 tỷ đồng năm 2024, chiếm gần 79% tổng doanh thu (tr.34-35). Hợp tác chiến lược với các chủ đầu tư lớn như Vinhomes (Vingroup), MIK Group, Sun Group, tập trung dự án quy mô lớn, pháp lý đầy đủ (tr.60-61) | Nền tảng doanh thu chủ lực, dẫn dắt tăng trưởng toàn Công ty (tr.34-35) | Chủ lực |
Chuyển nhượng BĐS (đầu tư thứ cấp) Doanh thu 178,67 tỷ đồng năm 2025, giảm so với 481,57 tỷ đồng năm 2024, do Công ty chủ động thu hẹp quy mô đầu tư thứ cấp để giảm rủi ro thâm dụng vốn, tập trung nguồn lực cho mảng môi giới ít rủi ro hơn (tr.34-35) | Đang được tái cơ cấu thu hẹp, không còn là trọng tâm tăng trưởng (tr.34-35) | Tái cơ cấu |
Đầu tư & phát triển BĐS Trụ cột đầu tiên trong 5 trụ cột hệ sinh thái: thực hiện đầu tư, hợp tác đầu tư và phát triển dự án (tr.12-13). Các dự án tiêu biểu 2025 gồm Đại Lải Paradise, Hoa Tiên Paradise (đang triển khai kinh doanh) và Khu dân cư Khe Cát (Quảng Ninh) — chi phí xây dựng dở dang ~254,2 tỷ đồng/tổng mức đầu tư 751,5 tỷ đồng (34%), đã đủ điều kiện mở bán 190 căn, dự kiến hoàn thành Quý III/2028 (tr.42-43) | Từng bước gia tăng vai trò trong chuỗi giá trị, nâng biên lợi nhuận (tr.12-13) | Đầu tư dự án |
Quản lý, vận hành & khai thác BĐS Đẩy mạnh vận hành các tài sản tạo dòng tiền, gia tăng hiệu quả khai thác, đảm bảo nguồn thu bền vững (tr.12-13). Năm 2026 định hướng phát triển mô hình khai thác linh hoạt theo phân khúc, mở rộng sang giai đoạn hậu bán hàng (tr.62-63) | Trụ cột dòng tiền bền vững, bổ trợ mảng môi giới (tr.12-13) | Vận hành |
Đào tạo & cung ứng nhân lực chất lượng cao Phát triển hệ thống đào tạo (Cen Academy, Trường Cao đẳng Kinh tế & Công nghệ Cen Eco-Tech) gắn với tư vấn du học và cung ứng lao động trong nước, quốc tế — trọng tâm CHLB Đức, Nhật Bản (tr.12-13, 62-63) | Chủ động xây dựng nguồn nhân sự kế cận cho hệ sinh thái, đồng thời tạo giá trị xã hội (tr.62-63) | Đào tạo |
Nền tảng công nghệ BĐS (Proptech) Xây dựng nền tảng kết nối, ứng dụng công nghệ tối ưu bán hàng, tiếp cận khách hàng và trải nghiệm giao dịch (tr.12-13). Năm 2026 tiếp tục hoàn thiện mô hình kết nối dự án - hệ thống phân phối - khách hàng trên nền tảng số, mở rộng hợp tác tổ chức tài chính, ngân hàng (tr.60-61) | Hướng đi tất yếu nhằm giảm phụ thuộc vào mô hình bán hàng truyền thống (tr.60-61) | Công nghệ |
Công ty Cổ phần Bất động sản Thế Kỷ (CRE) được thành lập vào năm 2001. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực cung cấp các dịch vụ môi giới bất động sản, nghiên cứu và tư vấn marketing cho các dự án bất động sản. CRE trở thành công ty đại chúng vào tháng 03/2018. CRE đã phát triển mạng lưới bán hàng trải dài từ Bắc vào Nam hơn 700 sàn liên kết và 15.000 connectors/partnerships. Bên cạnh đó, Công ty sở hữu vận hành website cenhomes.vn cho phép mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng một cách nhanh chóng thông qua việc kết nối và tăng tương tác giữa chủ đầu tư – đơn vị phân phối (connector) – khách hàng, đặc biệt, nhiều bước giao dịch được tự động hoá và trực tuyến (Online). Ngày 05/09/2018, CRE chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
| Năm | Doanh thu | LNST | Biên gộp | Biên ròng | ROE | ROA | EPS (đ) | BVPS (đ) | D/E | Tăng trưởng DT | Tăng trưởng LNST | Cổ tức (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 1.323 | 75 | 22,0% | 5,7% | 1,3% | 1,0% | 162 | 12.817 | 0,27 | -13,9% | +79,7% | — |
| 2024 | 1.538 | 42 | 18,8% | 2,7% | 0,7% | 0,6% | 91 | 12.203 | 0,27 | +50,0% | +1.556,7% | — |
| 2023 | 1.025 | 3 | 17,3% | 0,2% | 0,0% | 0,0% | 6 | 12.110 | 0,26 | -72,1% | -98,7% | — |
| 2022 | 3.671 | 194 | 23,0% | 5,3% | 3,5% | 2,6% | 418 | 12.101 | 0,36 | -36,0% | -56,8% | — |
| 2021 | 5.740 | 450 | 19,4% | 7,8% | 13,1% | 7,2% | 970 | 7.409 | 0,82 | +165,4% | +50,2% | — |
| 2020 | 2.163 | 300 | 27,7% | 13,9% | 14,7% | 7,9% | 647 | 4.405 | 0,86 | -7,0% | -23,6% | — |
| 2019 | 2.325 | 393 | 32,3% | 16,9% | 20,7% | 14,6% | 847 | 4.091 | 0,41 | +37,8% | +22,7% | 1.000 |
| 2018 | 1.687 | 320 | 32,9% | 19,0% | 21,5% | 13,7% | 690 | 3.209 | 0,56 | +51,3% | +26,4% | — |
| 2017 | 1.115 | 253 | 39,9% | 22,7% | 43,8% | 24,0% | 545 | 1.246 | 0,82 | +84,4% | +87,0% | — |
| 2016 | 605 | 135 | 45,5% | 22,4% | 39,8% | 14,6% | 291 | 733 | 1,72 | — | — | — |
| 2015 | 468 | 65 | — | 13,9% | 30,0% | 13,3% | 140 | 468 | 1,25 | — | — | — |