Nhà chế biến & xuất khẩu chanh leo hàng đầu Việt Nam — TOP 1 thị phần xuất khẩu nước ép cô đặc (36%) và puree/NFC (20%) từ Việt Nam, TOP 1 giống chanh leo nội địa (70% thị phần) (tr.51-52).
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
Nước ép trái cây (cô đặc & Puree/NFC) Nước ép cô đặc (chanh leo, vải, thanh long, sơ ri) và puree/NFC (chanh leo, quất, vải, mãng cầu, thanh long, xoài, dứa, dưa hấu) — nguyên liệu đầu vào cho các công ty chế biến thực phẩm, đồ uống trên thế giới (tr.11, tr.12). | Cấu thành phần lớn ngành 'kinh doanh công nghiệp' — mảng chủ lực với doanh số 1.654 tỷ đồng, chiếm 80% tổng doanh thu năm 2025, tăng 22,5% so với cùng kỳ; TOP 1 thị phần xuất khẩu nước ép cô đặc Việt Nam (36%) và TOP 1 thị phần xuất khẩu puree/NFC Việt Nam (20%) (tr.51). | 80% DTT · Top 1 thị phần |
Trái cây đông lạnh IQF Công nghệ cấp đông nhanh từng sản phẩm (-40°C) áp dụng cho xoài, thanh long, chuối, dứa, chanh leo, dừa..., dùng làm nguyên liệu cho các công ty chế biến thực phẩm, đồ uống (tr.13). | TOP 4 thị phần xuất khẩu các sản phẩm rau quả cấp đông IQF từ Việt Nam, chiếm khoảng 8% thị phần (tr.51). | Top 4 thị phần IQF |
Trái cây sấy & hạt Trái cây sấy giòn/sấy dẻo/sấy thăng hoa gồm mít, xoài, chanh leo, dứa, thanh long, mãng cầu, đu đủ, hạt điều... — sản phẩm ăn vặt tiện lợi theo xu hướng tiêu dùng xanh (tr.14). | Ngành 'sấy và tiêu dùng' đạt doanh thu 326 tỷ đồng năm 2025 (chiếm 16% tổng doanh thu), tăng gấp 5 lần so với năm trước, chủ yếu nhờ thành công sản phẩm mít sấy giòn tại thị trường Mỹ và các sản phẩm sấy dẻo tại Châu Âu (tr.51, tr.59). | +5 lần DTT · 16% DTT |
Cây giống chanh leo Các giống chanh leo Đài Nông 1, Nafoods 1 và Quế Phong 1 — phân phối chủ yếu tại thị trường nội địa (các tỉnh Tây Nguyên) và một phần xuất khẩu sang Lào, Campuchia (tr.15). | Ngành giống cây trồng đạt doanh thu 83 tỷ đồng (4% tổng doanh thu) năm 2025, tăng gấp 3 lần so với cùng kỳ; Công ty giữ vị thế dẫn đầu với khoảng 70% thị phần cây giống chanh leo tại Việt Nam (tr.52). | 70% thị phần giống |
Trái cây tươi Một trong các ngành nghề kinh doanh chính đã đăng ký của Công ty, song song với các dòng sản phẩm chế biến (tr.9). | Là 1 trong 5 nhóm sản phẩm chính của Tập đoàn, phục vụ cả kênh xuất khẩu lẫn kênh tiêu dùng nội địa (tr.9, tr.10). | 1 trong 5 dòng SP chính |
Công ty cổ phần Nafoods Group (NAF), tiền thân là Công ty TNHH Thành Vinh, được thành lập từ năm 1995. Năm 2010, Công ty chuyển đổi mô hình kinh doanh hoạt động dưới hình thức Công ty Cổ phần. Hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực chế biến và xuất khẩu các sản phẩm nước ép trái cây và rau củ quả đông lạnh, NAF thực hiện chuỗi mô hình sản xuất kinh doanh khép kín từ nghiên cứu giống cây trồng đến chế biến và phân phối sản phẩm. Trong số hơn 30 loại sản phẩm rau củ được chế biến và xuất khẩu, chanh leo và gấc là hai sản phẩm mũi nhọn của NAF. Thị trường xuất khẩu chủ yếu của công ty là Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Đông và Úc. Vùng nguyên liệu của Nafoods Group trải dài từ Tây Bắc, các tỉnh miền Trung, các tỉnh Tây Nguyên, và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Hệ thống Nafoods Group đã và đang hợp tác làm việc với bà con nông dân, các hợp tác xã và các đối tác ở cả ba khu vực Bắc, Trung, Nam và một số đối tác lớn tại Lào, Campuchia. Vườn ươm giống quy mô 5ha, công suất 6 – 6.5 triệu cây giống/năm, tại xã Tri Lễ, Quế Phong, Nghệ An. Ngày 07/10/2015, NAF chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
| Năm | Doanh thu | LNST | Biên gộp | Biên ròng | ROE | ROA | EPS (đ) | BVPS (đ) | D/E | Tăng trưởng DT | Tăng trưởng LNST | Cổ tức (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2.134 | 146 | 22,0% | 6,8% | 18,6% | 6,3% | 2.393 | 12.852 | 1,96 | +46,3% | +25,1% | — |
| 2024 | 1.458 | 116 | 27,8% | 8,0% | 11,8% | 5,7% | 1.902 | 16.148 | 1,06 | -16,9% | +6,1% | — |
| 2023 | 1.755 | 110 | 26,7% | 6,3% | 11,2% | 5,4% | 1.803 | 16.115 | 1,07 | -3,5% | +37,4% | — |
| 2022 | 1.818 | 80 | 20,7% | 4,4% | 8,9% | 4,6% | 1.311 | 14.623 | 0,95 | +11,6% | +2,9% | — |
| 2021 | 1.629 | 78 | 17,9% | 4,8% | 9,3% | 4,7% | 1.279 | 13.705 | 0,98 | +34,0% | +26,6% | — |
| 2020 | 1.216 | 61 | 21,0% | 5,0% | 8,2% | 4,0% | 1.000 | 12.311 | 1,04 | +13,7% | +28,0% | — |
| 2019 | 1.070 | 48 | 21,8% | 4,5% | 7,0% | 3,8% | 787 | 11.180 | 0,86 | +76,1% | +18,5% | — |
| 2018 | 608 | 40 | 23,0% | 6,7% | 8,2% | 3,8% | 656 | 8.131 | 1,13 | +14,6% | -38,2% | — |
| 2017 | 530 | 65 | 28,8% | 12,4% | 13,6% | 7,5% | 1.066 | 7.869 | 0,82 | +14,5% | +8,3% | — |
| 2016 | 463 | 60 | 27,3% | 13,1% | 14,2% | 9,7% | 984 | 7.000 | 0,45 | -13,3% | -7,6% | — |
| 2015 | 533 | 65 | 20,9% | 12,3% | 16,3% | 11,9% | 1.066 | 6.574 | 0,38 | +78,7% | +251,8% | 500 |
| 2014 | 299 | 19 | 11,4% | 6,2% | 15,9% | 10,6% | 311 | 1.918 | 0,50 | +102,4% | +1.211,1% | — |
| 2013 | 148 | 1 | 8,0% | 1,0% | 4,1% | 1,7% | 16 | 557 | 1,41 | +2.310,3% | +130,9% | — |
| 2012 | 6 | -5 | -27,6% | -75,0% | -23,5% | -9,4% | -82 | 328 | 1,52 | — | — | — |