Vận tải hành khách cao tốc tuyến biển đảo — kết nối Rạch Giá, Hà Tiên, Sóc Trăng, Phan Thiết với Phú Quốc, Nam Du, Côn Đảo, Phú Quý (tr.15)
| Mảng sản phẩm | Vai trò | Phân khúc |
|---|---|---|
Tuyến Rạch Giá - Phú Quốc Khai thác bởi các tàu Superdong VII, X, XI (tr.15) | Tuyến có quy mô doanh thu lớn nhất, đạt 122.001 triệu đồng năm 2025, chiếm 28,91% tổng doanh thu, dù tỷ trọng điều chỉnh nhẹ so với 29,88% năm 2024 (tr.31) | Cốt lõi |
Tuyến Rạch Giá - Lại Sơn & Rạch Giá - Nam Du Khai thác bởi các tàu Superdong II, IV (Nam Du) và Superdong IX, XII (Lại Sơn) (tr.15) | Doanh thu 2025 lần lượt đạt 71.039 triệu đồng (16,83%) và 57.705 triệu đồng (13,67%), đều tăng tỷ trọng so với năm 2024, phản ánh xu hướng mở rộng điểm đến du lịch biển đảo mới (tr.31) | Tăng trưởng |
Tuyến Sóc Trăng - Côn Đảo Khai thác bởi các tàu Superdong Côn Đảo I, II (tr.15) | Doanh thu 58.637 triệu đồng năm 2025, tỷ trọng 13,90%, giảm nhẹ so với 15,42% năm 2024 (tr.31) | Ổn định |
Tuyến Hà Tiên - Phú Quốc & Phan Thiết - Phú Quý Khai thác bởi Superdong III, VI, VIII (Hà Tiên - Phú Quốc) và Superdong Phú Quý I, II (Phan Thiết - Phú Quý) (tr.15) | Doanh thu 2025 lần lượt đạt 54.406 triệu đồng (12,89%) và 51.713 triệu đồng (12,25%) — nhu cầu hành khách tương đối ổn định, gắn với du lịch biển đảo và đi lại của người dân địa phương (tr.31) | Ổn định |
Tuyến mới & dịch vụ bổ trợ (Hà Tiên - Tiên Hải - Phú Quốc, Phú Quốc - Thổ Châu, xe trung chuyển) Tuyến Hà Tiên - Tiên Hải - Phú Quốc (Superdong I) và Phú Quốc - Thổ Châu (Superdong V) là các tuyến mở rộng gần đây; ngành nghề khác đăng ký thêm gồm bốc xếp, kho bãi, dịch vụ hỗ trợ vận tải, tua du lịch (tr.15) | Doanh thu còn khiêm tốn — Hà Tiên-Tiên Hải-Phú Quốc đạt 4.325 triệu đồng (1,04%, tăng từ 0,49% năm 2024), Phú Quốc-Thổ Châu 904 triệu đồng (0,21%), xe trung chuyển 699 triệu đồng (0,17%) — nhưng bước đầu ghi nhận cải thiện, phản ánh định hướng mở rộng mạng lưới từng bước, thận trọng (tr.31) | Bổ trợ |
Công ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang (SKG) có tiền thân là Công ty TNHH Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang được thành lập vào năm 2007. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực vận chuyển hành khách và hàng hóa giữa đất liền và các đảo du lịch Việt Nam. SKG chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2010. SKG hiện quản lý vận hành 16 tàu cao tốc và 02 phà chuyên chở hành khách, hàng hóa giữa đất liền, Phú Quốc, Nam Du, Phú Quý và Côn Đảo. Công ty tiếp tục duy trì vị trí dẫn đầu tại thị trường vận chuyển hành khách bằng tàu cao tốc tại Kiên Giang. Bên cạnh đó, Công ty còn cung cấp các dịch vụ đi kèm như xe trung chuyển, dịch vụ ăn uống và lưu trú để tối ưu hóa tiện ích cho khách hàng. SKG được niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ năm 2014.
| Năm | Doanh thu | LNST | Biên gộp | Biên ròng | ROE | ROA | EPS (đ) | BVPS (đ) | D/E | Tăng trưởng DT | Tăng trưởng LNST | Cổ tức (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 422 | 48 | 26,3% | 11,4% | 5,3% | 5,2% | 727 | 13.621 | 0,02 | +10,7% | +41,0% | — |
| 2024 | 381 | 34 | 22,8% | 8,9% | 3,8% | 3,8% | 515 | 13.394 | 0,02 | -6,9% | -51,3% | 500 |
| 2023 | 409 | 70 | 29,3% | 17,0% | 7,9% | 7,8% | 1.061 | 13.364 | 0,02 | -0,1% | +62,2% | 500 |
| 2022 | 410 | 43 | 23,3% | 10,5% | 5,1% | 5,0% | 652 | 12.788 | 0,02 | +145,2% | +211,5% | 500 |
| 2021 | 167 | -39 | -7,4% | -23,1% | -4,8% | -4,7% | -591 | 12.136 | 0,01 | -45,1% | -269,7% | — |
| 2020 | 304 | 23 | 21,8% | 7,5% | 2,6% | 2,6% | 348 | 13.197 | 0,02 | -32,7% | -77,5% | 500 |
| 2019 | 452 | 101 | 33,6% | 22,4% | 11,1% | 10,9% | 1.530 | 13.818 | 0,02 | +2,2% | -22,3% | 1.000 |
| 2018 | 442 | 130 | 41,3% | 29,4% | 15,1% | 14,7% | 1.970 | 13.076 | 0,02 | +10,2% | -24,7% | 1.000 |
| 2017 | 402 | 173 | 57,8% | 43,1% | 21,5% | 20,9% | 2.621 | 12.197 | 0,03 | +12,0% | -18,8% | 1.500 |
| 2016 | 358 | 213 | 67,5% | 59,4% | 30,3% | 29,8% | 3.227 | 10.667 | 0,02 | +17,4% | +21,7% | 1.000 |
| 2015 | 305 | 175 | 66,6% | 57,3% | 33,9% | 33,2% | 2.652 | 7.803 | 0,02 | +36,4% | +69,5% | 1.000 |
| 2014 | 224 | 103 | 56,3% | 46,1% | 30,0% | 29,1% | 1.561 | 5.212 | 0,03 | +36,2% | +85,4% | 1.000 |
| 2013 | 164 | 56 | 41,8% | 33,9% | 21,3% | 20,8% | 848 | 3.970 | 0,02 | +12,1% | -4,9% | 1.000 |
| 2012 | 147 | 59 | 49,5% | 40,0% | 28,5% | 27,4% | 894 | 3.121 | 0,04 | +39,0% | +50,2% | — |
| 2011 | 105 | 39 | 44,2% | 37,0% | 26,5% | 25,8% | 591 | 2.227 | 0,03 | +55,0% | +56,4% | — |
| 2010 | 68 | 25 | 55,6% | 36,6% | 23,0% | 22,5% | 379 | 1.636 | 0,03 | — | — | — |