X26

Sản phẩm cá nhânHàng Tiêu dùng

Công ty Cổ phần 26

Giá đóng cửa gần nhất
12,5nghìn đ
44,3% 1 năm+0,0% YTD
Đóng cửa 08/07/2026
X

Công ty Cổ phần 26

Sản phẩm cá nhân

Công ty Cổ phần 26 (X26) có tiền thân là Xưởng quân dụng 26, trực thuộc cục Quân Nhu được thành lập năm 1978, trải qua quá trình phát triển, đến năm 2005 X26 chuyển thành Công ty Cổ phần với vốn điều lệ ban đầu là 50 tỷ đồng, trong đó có 51% vốn thuộc về Bộ Quốc Phòng, Hoạt động …

Kho bãi và lưu giữ hàng hóaCho thuê văn phòngChế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
Giá hiện tại
12,5 k₫
Vốn hoá
62 tỷ
P/E
2,3
P/B
0,19
EPS
5.400 đ
BVPS
66.400 đ
Cổ tức TM
1.000 đ (~8,0%)
Room ngoại
0,0%
Sở hữu NN
51,0%
Đỉnh / Đáy 1 năm
24,2 / 15,0
Lịch Sử Giá & Khối Lượng (5 Năm Tuần)
Gần nhất: 12,5 k₫
38,229,520,812,12020202120222023202420252026
Doanh Thu, LNST & Biên Ròng (10 Năm)
DT (tỷ)LNST (tỷ)Biên ròng (%)
1k1k0k0k5%3%2%0%Năm 2016: Doanh thu 536 tỷ đNăm 2016: LNST 20 tỷ đ16Năm 2017: Doanh thu 583 tỷ đNăm 2017: LNST 22 tỷ đ17Năm 2018: Doanh thu 616 tỷ đNăm 2018: LNST 17 tỷ đ18Năm 2019: Doanh thu 634 tỷ đNăm 2019: LNST 18 tỷ đ19Năm 2020: Doanh thu 824 tỷ đNăm 2020: LNST 24 tỷ đ20Năm 2021: Doanh thu 990 tỷ đNăm 2021: LNST 23 tỷ đ21Năm 2022: Doanh thu 806 tỷ đNăm 2022: LNST 18 tỷ đ22Năm 2023: Doanh thu 779 tỷ đNăm 2023: LNST 18 tỷ đ23Năm 2024: Doanh thu 1.138 tỷ đNăm 2024: LNST 33 tỷ đ24Năm 2025: Doanh thu 1.073 tỷ đNăm 2025: LNST 27 tỷ đ25Biên ròng: 3,8%Biên ròng: 3,7%Biên ròng: 2,8%Biên ròng: 2,8%Biên ròng: 2,9%Biên ròng: 2,3%Biên ròng: 2,3%Biên ròng: 2,3%Biên ròng: 2,9%Biên ròng: 2,5%

Hồ Sơ Doanh Nghiệp & Thông Tin Niêm Yết

Công ty Cổ phần 26 (X26) có tiền thân là Xưởng quân dụng 26, trực thuộc cục Quân Nhu được thành lập năm 1978, trải qua quá trình phát triển, đến năm 2005 X26 chuyển thành Công ty Cổ phần với vốn điều lệ ban đầu là 50 tỷ đồng, trong đó có 51% vốn thuộc về Bộ Quốc Phòng, Hoạt động kinh doanh chính của Công ty là may trang phục, sản xuất trang phục dệt kim, đan móc..., sản xuất giầy dép; sản phẩm đồ gỗ, chế biến gỗ; bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép. Đến năm 2017, X26 trở thành Công ty Đại chúng và chính thức giao dịch trên sàn UPCoM từ năm 2018.

Nhóm ngành
Hàng Tiêu dùng
Ngành (ICB cấp 4)
Sản phẩm cá nhân
Dữ liệu tài chính
20162025 (10 năm)
Ngành nghề kinh doanh đăng ký (25 ngành nghề)
Kho bãi và lưu giữ hàng hóaCho thuê văn phòngChế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sảnChế biến, bảo quản thị và các sản phẩm từ thịtMay trang phụcSản xuất sản phẩm từ da lông thúSản xuất trang phục dệt kim, đan mócSản xuất sản phẩm khác từ gỗ, sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bệnSản xuất sản phẩm từ plasticSản xuất giường, tủ, bàn, ghếSản xuất sản phẩm chưa được phân vào đâuTái chế phế liệuĐại lý ô tô con và xe có động có khácBán buôn thực phẩmBán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngBán buôn máy móc, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngBán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanhCho thuê xe có động cơXuất nhập khuẩ các mặt hàng công ty kinh doanhBán lẻ máy vi tính và thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ hàng máy mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

Bảng Báo Cáo Tài Chính & Chỉ Số Đa Năm (10 Năm)

Đơn vị: Tỷ VNĐ / % / Đồng
NămDoanh thuLNSTBiên gộpBiên ròngROEROAEPS (đ)BVPS (đ)D/ETăng trưởng DTTăng trưởng LNSTCổ tức (đ)
20251.0732710,5%2,5%8,1%4,2%5.40066.4000,93-5,7%-17,8%
20241.1383310,4%2,9%9,7%4,5%6.60067.6001,14+46,1%+79,3%1.000
20237791811,4%2,3%5,7%2,6%3.60064.8001,20-3,3%-0,2%800
20228061812,2%2,3%5,7%2,8%3.60064.6000,99-18,7%-20,1%1.000
20219902312,5%2,3%12,6%3,7%4.60036.4002,40+20,2%-5,2%1.500
20208242411,9%2,9%13,6%4,7%4.80035.4001,91+30,0%+35,3%1.200
20196341810,0%2,8%11,5%3,3%3.60031.2002,49+2,8%+4,4%1.400
2018616179,3%2,8%11,6%4,1%3.40029.6001,83+5,7%-20,7%1.400
20175832210,8%3,7%15,0%3,5%4.40028.8003,22+8,8%+6,3%
20165362011,2%3,8%15,2%3,8%4.00026.8003,05

Cơ Cấu Cổ Đông Lớn & Sở Hữu

Bộ Quốc Phòng
51,00%
Trịnh Xuân Hiếu
11,20%
Nguyễn Văn Huân
7,80%
Chu Đức Thịnh
4,40%
Bùi Văn Phong
0,80%
Nguyễn Thị Xoa
0,40%
Nguyễn Văn Dũng
0,10%
Cổ đông khác (Trôi nổi tự do)
24,30%