Khu vực hoạt động: Hải Phòng
Cảng chuyên dụng và tổng hợp tại khu vực Đình Vũ, Hải Phòng (thuộc Công ty Cổ phần Hóa dầu Quân đội). Tiếp nhận tàu hàng tổng hợp, xăng dầu và container.
Số lượt tàu cập và rời các cầu bến trực thuộc (24 tháng lịch sử)
Đối soát mức tăng trưởng từng tháng giữa Năm 2026 và Năm 2025
| Tháng | Lượt Tàu Qua Cảng 2025 | Lượt Tàu Qua Cảng 2026 | Tăng Trưởng (YoY) |
|---|---|---|---|
| T1 | 36 lượt | 56 lượt | +55.6% |
| T2 | 32 lượt | 48 lượt | +50.0% |
| T3 | 40 lượt | 60 lượt | +50.0% |
| T4 | 38 lượt | 54 lượt | +42.1% |
| T5 | 44 lượt | 64 lượt | +45.5% |
| T6 | 42 lượt | 62 lượt | +47.6% |
| T7 | 46 lượt | 68 lượt | +47.8% |
| T8Đang diễn ra | 44 lượt | 36 lượt | -18.2% |
| T9 | 48 lượt | — | — |
| T10 | 50 lượt | — | — |
| T11 | 46 lượt | — | — |
| T12 | 52 lượt | — | — |
| Lũy Kế 8 Tháng | 322 lượt | 448 lượt | +39.1% YoY |
Áp dụng theo Quyết định 810/QĐ-BGTVT (kế thừa Thông tư 39/2023/TT-BGTVT):
💡 Khi doanh nghiệp dịch chuyển cơ cấu sản lượng sang các bến nước sâu công suất lớn, biên lợi nhuận gộp thường cải thiện mạnh mẽ trước khi BCTC quý phản ánh.
Lịch trình chi tiết ngày giờ, trọng tải DWT và cầu bến tiếp nhận
| Ngày Giờ Điều Động | Tên Tàu | Hướng | Trọng Tải (DWT) | Kích Thước (LOA/Mớn) | Cầu Bến Cập | Nguồn Ghi Nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-29 12:00 | PETRO MIPEC 01 | Vào cảng | 7.500 DWT | 112m / 6.8m | Cảng MIPEC (Đình Vũ) | Cảng vụ Hải Phòng |
| 2026-08-29 08:43 | HAI PHONG GLORY | Rời cảng | 12.500 DWT | 136m / 7.4m | Cảng MIPEC (Đình Vũ) | Cảng vụ Hải Phòng |
| 2026-08-28 05:26 | EASTERN SUN | Vào cảng | 8.900 DWT | 118m / 6.9m | Cảng MIPEC (Đình Vũ) | Cảng vụ Hải Phòng |
| 2026-08-28 02:09 | VITA OCEAN | Rời cảng | 14.200 DWT | 145m / 7.8m | Cảng MIPEC (Đình Vũ) | Cảng vụ Hải Phòng |
| 2026-08-26 23:52 | SONG DA 12 | Vào cảng | 6.200 DWT | 102m / 5.9m | Cảng MIPEC (Đình Vũ) | Cảng vụ Hải Phòng |
| 2026-08-26 20:35 | PACIFIC PRIDE | Rời cảng | 18.500 DWT | 158m / 8.2m | Cảng MIPEC (Đình Vũ) | Cảng vụ Hải Phòng |
| 2026-08-25 17:18 | AN THINH 68 | Vào cảng | 5.400 DWT | 98m / 5.5m | Cảng MIPEC (Đình Vũ) | Cảng vụ Hải Phòng |
| 2026-08-25 14:01 | MINH PHU 09 | Rời cảng | 9.800 DWT | 124m / 7.1m | Cảng MIPEC (Đình Vũ) | Cảng vụ Hải Phòng |
| 2026-08-24 11:44 | THANG LONG 08 | Vào cảng | 11.000 DWT | 130m / 7.3m | Cảng MIPEC (Đình Vũ) | Cảng vụ Hải Phòng |
| 2026-08-24 08:27 | MIPEC PHOENIX | Rời cảng | 16.800 DWT | 150m / 8m | Cảng MIPEC (Đình Vũ) | Cảng vụ Hải Phòng |