Trọng tải DWT:199.000 DWT
Tổng dung tích GT:129.350 GT
Chiều dài (LOA):399m
Mớn nước (Draft):15.2m
Bến gần nhất: Gemalink (Cái Mép) Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:194.000 DWT
Tổng dung tích GT:126.100 GT
Chiều dài (LOA):399m
Mớn nước (Draft):15m
Bến gần nhất: Gemalink (Cái Mép) Hoa tiêu Miền Nam2026-08-28
Trọng tải DWT:188.000 DWT
Tổng dung tích GT:122.200 GT
Chiều dài (LOA):399m
Mớn nước (Draft):14.8m
Bến gần nhất: Gemalink (Cái Mép) Hoa tiêu Miền Nam2026-08-28
Trọng tải DWT:165.000 DWT
Tổng dung tích GT:107.250 GT
Chiều dài (LOA):380m
Mớn nước (Draft):14.6m
Bến gần nhất: Gemalink (Cái Mép) Hoa tiêu Miền Nam2026-08-26
Trọng tải DWT:156.605 DWT
Tổng dung tích GT:154.592 GT
Chiều dài (LOA):366m
Mớn nước (Draft):10.6m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-30
Trọng tải DWT:156.175 DWT
Tổng dung tích GT:165.350 GT
Chiều dài (LOA):366.1m
Mớn nước (Draft):12.4m
Bến gần nhất: HTIT (Lạch Huyện 3-4) Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:150.000 DWT
Tổng dung tích GT:97.500 GT
Chiều dài (LOA):366m
Mớn nước (Draft):14.2m
Bến gần nhất: Gemalink (Cái Mép) Hoa tiêu Miền Nam2026-08-26
Trọng tải DWT:145.000 DWT
Tổng dung tích GT:94.250 GT
Chiều dài (LOA):366m
Mớn nước (Draft):14.5m
Bến gần nhất: Gemalink (Cái Mép) Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:121.194 DWT
Tổng dung tích GT:116.568 GT
Chiều dài (LOA):335m
Mớn nước (Draft):12.5m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:72.370 DWT
Tổng dung tích GT:71.821 GT
Chiều dài (LOA):293.2m
Mớn nước (Draft):12.4m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:65.924 DWT
Tổng dung tích GT:52.228 GT
Chiều dài (LOA):255m
Mớn nước (Draft):11.2m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-30
Trọng tải DWT:53.354 DWT
Tổng dung tích GT:41.331 GT
Chiều dài (LOA):262.1m
Mớn nước (Draft):12.5m
Bến gần nhất: HTIT (Lạch Huyện 3-4) Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:45.232 DWT
Tổng dung tích GT:32.309 GT
Chiều dài (LOA):190m
Mớn nước (Draft):7.4m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:41.844 DWT
Tổng dung tích GT:35.881 GT
Chiều dài (LOA):220.4m
Mớn nước (Draft):8.5m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:37.675 DWT
Tổng dung tích GT:26.911 GT
Chiều dài (LOA):183m
Mớn nước (Draft):10.6m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:35.848 DWT
Tổng dung tích GT:25.606 GT
Chiều dài (LOA):180m
Mớn nước (Draft):8.7m
Bến gần nhất: SOWATCO-ĐT1 Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:35.600 DWT
Tổng dung tích GT:25.429 GT
Chiều dài (LOA):176m
Mớn nước (Draft):10m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:35.000 DWT
Tổng dung tích GT:22.750 GT
Chiều dài (LOA):198m
Mớn nước (Draft):10.5m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-26
Trọng tải DWT:34.305 DWT
Tổng dung tích GT:24.504 GT
Chiều dài (LOA):189m
Mớn nước (Draft):6.6m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:33.171 DWT
Tổng dung tích GT:19.983 GT
Chiều dài (LOA):178m
Mớn nước (Draft):5.9m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:32.531 DWT
Tổng dung tích GT:25.784 GT
Chiều dài (LOA):179.9m
Mớn nước (Draft):6.6m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:32.000 DWT
Tổng dung tích GT:20.800 GT
Chiều dài (LOA):190m
Mớn nước (Draft):10.2m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:29.000 DWT
Tổng dung tích GT:18.850 GT
Chiều dài (LOA):185m
Mớn nước (Draft):9.9m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-24
Trọng tải DWT:28.000 DWT
Tổng dung tích GT:18.200 GT
Chiều dài (LOA):182m
Mớn nước (Draft):9.8m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:26.213 DWT
Tổng dung tích GT:18.724 GT
Chiều dài (LOA):172m
Mớn nước (Draft):9.1m
Bến gần nhất: Cảng Quốc tế SP-ITC Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:26.000 DWT
Tổng dung tích GT:16.900 GT
Chiều dài (LOA):178m
Mớn nước (Draft):9.5m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-28
Trọng tải DWT:25.936 DWT
Tổng dung tích GT:18.526 GT
Chiều dài (LOA):172m
Mớn nước (Draft):9m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:25.599 DWT
Tổng dung tích GT:18.285 GT
Chiều dài (LOA):175m
Mớn nước (Draft):9.1m
Bến gần nhất: Cảng Quốc tế SP-ITC Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:25.334 DWT
Tổng dung tích GT:18.096 GT
Chiều dài (LOA):170m
Mớn nước (Draft):5.5m
Bến gần nhất: XM CONG THANH Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:25.170 DWT
Tổng dung tích GT:17.979 GT
Chiều dài (LOA):171m
Mớn nước (Draft):9.7m
Bến gần nhất: P/S BT - NEO VT04 Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:25.120 DWT
Tổng dung tích GT:17.943 GT
Chiều dài (LOA):172m
Mớn nước (Draft):9.5m
Bến gần nhất: Cảng Quốc tế SP-ITC Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:25.000 DWT
Tổng dung tích GT:16.250 GT
Chiều dài (LOA):185m
Mớn nước (Draft):9.5m
Bến gần nhất: Nam Đình Vũ Hoa tiêu Miền Nam2026-08-24
Trọng tải DWT:25.000 DWT
Tổng dung tích GT:16.250 GT
Chiều dài (LOA):176m
Mớn nước (Draft):9.3m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-23
Trọng tải DWT:24.580 DWT
Tổng dung tích GT:18.508 GT
Chiều dài (LOA):172m
Mớn nước (Draft):8.5m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:24.226 DWT
Tổng dung tích GT:21.932 GT
Chiều dài (LOA):196.9m
Mớn nước (Draft):8.3m
Bến gần nhất: VIP Green Port Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:24.000 DWT
Tổng dung tích GT:15.600 GT
Chiều dài (LOA):175m
Mớn nước (Draft):9.2m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-26
Trọng tải DWT:23.840 DWT
Tổng dung tích GT:18.102 GT
Chiều dài (LOA):182.5m
Mớn nước (Draft):10.2m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:23.717 DWT
Tổng dung tích GT:16.941 GT
Chiều dài (LOA):170m
Mớn nước (Draft):6m
Bến gần nhất: V.TAN 1 - P/S BT Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:23.367 DWT
Tổng dung tích GT:18.870 GT
Chiều dài (LOA):169.9m
Mớn nước (Draft):7.2m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:22.643 DWT
Tổng dung tích GT:16.174 GT
Chiều dài (LOA):185m
Mớn nước (Draft):9.7m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:22.000 DWT
Tổng dung tích GT:14.300 GT
Chiều dài (LOA):172m
Mớn nước (Draft):9m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-28
Trọng tải DWT:22.000 DWT
Tổng dung tích GT:14.300 GT
Chiều dài (LOA):172m
Mớn nước (Draft):9.2m
Bến gần nhất: Nam Đình Vũ Hoa tiêu Miền Nam2026-08-25
Trọng tải DWT:21.956 DWT
Tổng dung tích GT:17.211 GT
Chiều dài (LOA):172m
Mớn nước (Draft):8.8m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:21.440 DWT
Tổng dung tích GT:17.280 GT
Chiều dài (LOA):172m
Mớn nước (Draft):8.7m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:21.355 DWT
Tổng dung tích GT:17.119 GT
Chiều dài (LOA):172m
Mớn nước (Draft):7.7m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:21.000 DWT
Tổng dung tích GT:13.650 GT
Chiều dài (LOA):168m
Mớn nước (Draft):9m
Bến gần nhất: Nam Đình Vũ Hoa tiêu Miền Nam2026-08-23
Trọng tải DWT:20.442 DWT
Tổng dung tích GT:14.602 GT
Chiều dài (LOA):158m
Mớn nước (Draft):9.1m
Bến gần nhất: VT04-V.TAN2 Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:19.500 DWT
Tổng dung tích GT:12.675 GT
Chiều dài (LOA):165m
Mớn nước (Draft):8.9m
Bến gần nhất: Nam Đình Vũ Hoa tiêu Miền Nam2026-08-23
Trọng tải DWT:19.430 DWT
Tổng dung tích GT:13.879 GT
Chiều dài (LOA):159m
Mớn nước (Draft):9.7m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:19.309 DWT
Tổng dung tích GT:17.887 GT
Chiều dài (LOA):181.8m
Mớn nước (Draft):9m
Bến gần nhất: VIP Green Port Cảng vụ Hải Phòng2026-08-30
Trọng tải DWT:18.573 DWT
Tổng dung tích GT:13.267 GT
Chiều dài (LOA):162m
Mớn nước (Draft):8.8m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:18.500 DWT
Tổng dung tích GT:12.025 GT
Chiều dài (LOA):158m
Mớn nước (Draft):8.2m
Bến gần nhất: Cảng MIPEC (Đình Vũ) Cảng vụ Hải Phòng2026-08-26
Trọng tải DWT:18.000 DWT
Tổng dung tích GT:11.700 GT
Chiều dài (LOA):162m
Mớn nước (Draft):8.8m
Bến gần nhất: Nam Đình Vũ Hoa tiêu Miền Nam2026-08-25
Trọng tải DWT:18.000 DWT
Tổng dung tích GT:11.700 GT
Chiều dài (LOA):152m
Mớn nước (Draft):8.4m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-24
Trọng tải DWT:16.800 DWT
Tổng dung tích GT:10.920 GT
Chiều dài (LOA):150m
Mớn nước (Draft):8m
Bến gần nhất: Cảng MIPEC (Đình Vũ) Cảng vụ Hải Phòng2026-08-24
Trọng tải DWT:16.440 DWT
Tổng dung tích GT:11.743 GT
Chiều dài (LOA):140m
Mớn nước (Draft):7.2m
Bến gần nhất: Tân Thuận 2 (K17) Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:16.435 DWT
Tổng dung tích GT:14.308 GT
Chiều dài (LOA):154.5m
Mớn nước (Draft):7.7m
Bến gần nhất: Cảng Hải An Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:16.190 DWT
Tổng dung tích GT:11.565 GT
Chiều dài (LOA):147m
Mớn nước (Draft):9.5m
Bến gần nhất: NEO VT05 - V.TAN 1 Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:15.997 DWT
Tổng dung tích GT:9.966 GT
Chiều dài (LOA):140m
Mớn nước (Draft):5.3m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:15.301 DWT
Tổng dung tích GT:48.927 GT
Chiều dài (LOA):180m
Mớn nước (Draft):8.1m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:15.208 DWT
Tổng dung tích GT:12.545 GT
Chiều dài (LOA):147m
Mớn nước (Draft):7.2m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:15.200 DWT
Tổng dung tích GT:9.880 GT
Chiều dài (LOA):148m
Mớn nước (Draft):7.7m
Bến gần nhất: Cảng MIPEC (Đình Vũ) Cảng vụ Hải Phòng2026-08-23
Trọng tải DWT:15.016 DWT
Tổng dung tích GT:14.462 GT
Chiều dài (LOA):152.5m
Mớn nước (Draft):5.1m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:15.000 DWT
Tổng dung tích GT:9.750 GT
Chiều dài (LOA):145m
Mớn nước (Draft):8m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-28
Trọng tải DWT:15.000 DWT
Tổng dung tích GT:9.750 GT
Chiều dài (LOA):142m
Mớn nước (Draft):7.8m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-25
Trọng tải DWT:15.000 DWT
Tổng dung tích GT:9.750 GT
Chiều dài (LOA):150m
Mớn nước (Draft):8.2m
Bến gần nhất: Nam Đình Vũ Hoa tiêu Miền Nam2026-08-24
Trọng tải DWT:14.384 DWT
Tổng dung tích GT:10.275 GT
Chiều dài (LOA):146m
Mớn nước (Draft):4m
Bến gần nhất: V.TAN2-P/S BT Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:14.381 DWT
Tổng dung tích GT:41.894 GT
Chiều dài (LOA):190m
Mớn nước (Draft):7.5m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-30
Trọng tải DWT:14.280 DWT
Tổng dung tích GT:9.937 GT
Chiều dài (LOA):127.2m
Mớn nước (Draft):5.8m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:14.264 DWT
Tổng dung tích GT:10.189 GT
Chiều dài (LOA):120m
Mớn nước (Draft):2.7m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:14.200 DWT
Tổng dung tích GT:9.230 GT
Chiều dài (LOA):145m
Mớn nước (Draft):7.8m
Bến gần nhất: Cảng MIPEC (Đình Vũ) Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:14.000 DWT
Tổng dung tích GT:9.100 GT
Chiều dài (LOA):142m
Mớn nước (Draft):7.8m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-26
Trọng tải DWT:13.946 DWT
Tổng dung tích GT:9.962 GT
Chiều dài (LOA):128m
Mớn nước (Draft):9.1m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:13.920 DWT
Tổng dung tích GT:9.943 GT
Chiều dài (LOA):120m
Mớn nước (Draft):5.4m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:13.888 DWT
Tổng dung tích GT:9.920 GT
Chiều dài (LOA):146m
Mớn nước (Draft):5.5m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:13.719 DWT
Tổng dung tích GT:9.957 GT
Chiều dài (LOA):147.9m
Mớn nước (Draft):8.5m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:13.500 DWT
Tổng dung tích GT:8.775 GT
Chiều dài (LOA):140m
Mớn nước (Draft):7.5m
Bến gần nhất: Cảng MIPEC (Đình Vũ) Cảng vụ Hải Phòng2026-08-23
Trọng tải DWT:13.304 DWT
Tổng dung tích GT:9.503 GT
Chiều dài (LOA):150m
Mớn nước (Draft):6.5m
Bến gần nhất: Tân Thuận (K12) Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:13.295 DWT
Tổng dung tích GT:9.998 GT
Chiều dài (LOA):147.9m
Mớn nước (Draft):6.9m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:13.250 DWT
Tổng dung tích GT:9.994 GT
Chiều dài (LOA):147.9m
Mớn nước (Draft):8.2m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:13.090 DWT
Tổng dung tích GT:9.924 GT
Chiều dài (LOA):146.5m
Mớn nước (Draft):7m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:13.000 DWT
Tổng dung tích GT:8.450 GT
Chiều dài (LOA):138m
Mớn nước (Draft):7.6m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-23
Trọng tải DWT:12.996 DWT
Tổng dung tích GT:9.283 GT
Chiều dài (LOA):128m
Mớn nước (Draft):7.5m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:12.991 DWT
Tổng dung tích GT:9.973 GT
Chiều dài (LOA):146.5m
Mớn nước (Draft):7.5m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:12.894 DWT
Tổng dung tích GT:9.528 GT
Chiều dài (LOA):146.5m
Mớn nước (Draft):7.2m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:12.833 DWT
Tổng dung tích GT:6.167 GT
Chiều dài (LOA):119.8m
Mớn nước (Draft):4m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:12.780 DWT
Tổng dung tích GT:9.610 GT
Chiều dài (LOA):142.7m
Mớn nước (Draft):7.9m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:12.500 DWT
Tổng dung tích GT:8.125 GT
Chiều dài (LOA):136m
Mớn nước (Draft):7.4m
Bến gần nhất: Cảng MIPEC (Đình Vũ) Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:12.474 DWT
Tổng dung tích GT:9.503 GT
Chiều dài (LOA):149.5m
Mớn nước (Draft):8.5m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:12.348 DWT
Tổng dung tích GT:9.940 GT
Chiều dài (LOA):137.6m
Mớn nước (Draft):7.3m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:12.332 DWT
Tổng dung tích GT:9.946 GT
Chiều dài (LOA):141m
Mớn nước (Draft):7.7m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:12.014 DWT
Tổng dung tích GT:8.582 GT
Chiều dài (LOA):129m
Mớn nước (Draft):7.9m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:12.000 DWT
Tổng dung tích GT:7.800 GT
Chiều dài (LOA):132m
Mớn nước (Draft):7.2m
Bến gần nhất: Cảng Đoạn Xá Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:12.000 DWT
Tổng dung tích GT:7.800 GT
Chiều dài (LOA):135m
Mớn nước (Draft):7.5m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-26
Trọng tải DWT:12.000 DWT
Tổng dung tích GT:7.800 GT
Chiều dài (LOA):130m
Mớn nước (Draft):7.2m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-25
Trọng tải DWT:11.979 DWT
Tổng dung tích GT:8.557 GT
Chiều dài (LOA):138m
Mớn nước (Draft):3.7m
Bến gần nhất: NEO G7 - NEO B11 Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:11.666 DWT
Tổng dung tích GT:8.333 GT
Chiều dài (LOA):129m
Mớn nước (Draft):8.4m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:11.500 DWT
Tổng dung tích GT:9.834 GT
Chiều dài (LOA):144.1m
Mớn nước (Draft):8.3m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:11.080 DWT
Tổng dung tích GT:6.663 GT
Chiều dài (LOA):129.6m
Mớn nước (Draft):4m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:11.000 DWT
Tổng dung tích GT:7.150 GT
Chiều dài (LOA):130m
Mớn nước (Draft):7.3m
Bến gần nhất: Cảng MIPEC (Đình Vũ) Cảng vụ Hải Phòng2026-08-24
Trọng tải DWT:10.500 DWT
Tổng dung tích GT:6.825 GT
Chiều dài (LOA):128m
Mớn nước (Draft):7.3m
Bến gần nhất: Cảng Đoạn Xá Cảng vụ Hải Phòng2026-08-23
Trọng tải DWT:10.309 DWT
Tổng dung tích GT:7.156 GT
Chiều dài (LOA):108.2m
Mớn nước (Draft):3.7m
Bến gần nhất: DT NAM TRIEU Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:10.210 DWT
Tổng dung tích GT:5.975 GT
Chiều dài (LOA):115.8m
Mớn nước (Draft):3.9m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-30
Trọng tải DWT:9.800 DWT
Tổng dung tích GT:6.370 GT
Chiều dài (LOA):124m
Mớn nước (Draft):7.1m
Bến gần nhất: Cảng MIPEC (Đình Vũ) Cảng vụ Hải Phòng2026-08-25
Trọng tải DWT:9.627 DWT
Tổng dung tích GT:6.877 GT
Chiều dài (LOA):120m
Mớn nước (Draft):8.9m
Bến gần nhất: Tân Thuận (K12) Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:9.625 DWT
Tổng dung tích GT:6.875 GT
Chiều dài (LOA):121m
Mớn nước (Draft):7.8m
Bến gần nhất: Tân Thuận (K12) Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:9.500 DWT
Tổng dung tích GT:6.175 GT
Chiều dài (LOA):122m
Mớn nước (Draft):7.1m
Bến gần nhất: Cảng Đoạn Xá Cảng vụ Hải Phòng2026-08-24
Trọng tải DWT:9.365 DWT
Tổng dung tích GT:7.291 GT
Chiều dài (LOA):126m
Mớn nước (Draft):5.6m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:9.200 DWT
Tổng dung tích GT:5.980 GT
Chiều dài (LOA):120m
Mớn nước (Draft):7m
Bến gần nhất: Cảng Đoạn Xá Cảng vụ Hải Phòng2026-08-26
Trọng tải DWT:9.052 DWT
Tổng dung tích GT:4.091 GT
Chiều dài (LOA):106.7m
Mớn nước (Draft):4m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:8.900 DWT
Tổng dung tích GT:5.785 GT
Chiều dài (LOA):118m
Mớn nước (Draft):6.9m
Bến gần nhất: Cảng MIPEC (Đình Vũ) Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:8.800 DWT
Tổng dung tích GT:5.720 GT
Chiều dài (LOA):118m
Mớn nước (Draft):6.9m
Bến gần nhất: Cảng Đoạn Xá Cảng vụ Hải Phòng2026-08-24
Trọng tải DWT:8.673 DWT
Tổng dung tích GT:6.543 GT
Chiều dài (LOA):119.2m
Mớn nước (Draft):5.9m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:8.500 DWT
Tổng dung tích GT:5.525 GT
Chiều dài (LOA):115m
Mớn nước (Draft):6.8m
Bến gần nhất: Cảng Đoạn Xá Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:8.289 DWT
Tổng dung tích GT:6.275 GT
Chiều dài (LOA):100.5m
Mớn nước (Draft):5m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:8.273 DWT
Tổng dung tích GT:6.147 GT
Chiều dài (LOA):128m
Mớn nước (Draft):4.9m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:8.200 DWT
Tổng dung tích GT:5.330 GT
Chiều dài (LOA):112m
Mớn nước (Draft):6.6m
Bến gần nhất: Cảng Đoạn Xá Cảng vụ Hải Phòng2026-08-26
Trọng tải DWT:7.999 DWT
Tổng dung tích GT:5.127 GT
Chiều dài (LOA):120m
Mớn nước (Draft):4.5m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-30
Trọng tải DWT:7.983 DWT
Tổng dung tích GT:4.691 GT
Chiều dài (LOA):113.6m
Mớn nước (Draft):4.5m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:7.923 DWT
Tổng dung tích GT:5.510 GT
Chiều dài (LOA):119.4m
Mớn nước (Draft):5.5m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:7.800 DWT
Tổng dung tích GT:5.070 GT
Chiều dài (LOA):110m
Mớn nước (Draft):6.5m
Bến gần nhất: Cảng Đoạn Xá Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:7.650 DWT
Tổng dung tích GT:5.338 GT
Chiều dài (LOA):117m
Mớn nước (Draft):7m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:7.580 DWT
Tổng dung tích GT:5.415 GT
Chiều dài (LOA):98m
Mớn nước (Draft):7m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:7.502 DWT
Tổng dung tích GT:5.359 GT
Chiều dài (LOA):112m
Mớn nước (Draft):6m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:7.500 DWT
Tổng dung tích GT:5.813 GT
Chiều dài (LOA):119.5m
Mớn nước (Draft):5.2m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:7.500 DWT
Tổng dung tích GT:4.875 GT
Chiều dài (LOA):112m
Mớn nước (Draft):6.8m
Bến gần nhất: Cảng MIPEC (Đình Vũ) Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:7.442 DWT
Tổng dung tích GT:5.316 GT
Chiều dài (LOA):117m
Mớn nước (Draft):7m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:7.440 DWT
Tổng dung tích GT:5.315 GT
Chiều dài (LOA):117m
Mớn nước (Draft):7.2m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:7.400 DWT
Tổng dung tích GT:4.810 GT
Chiều dài (LOA):110m
Mớn nước (Draft):6.4m
Bến gần nhất: Cảng Đoạn Xá Cảng vụ Hải Phòng2026-08-25
Trọng tải DWT:7.200 DWT
Tổng dung tích GT:4.680 GT
Chiều dài (LOA):108m
Mớn nước (Draft):6.2m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-24
Trọng tải DWT:7.040 DWT
Tổng dung tích GT:4.914 GT
Chiều dài (LOA):112.5m
Mớn nước (Draft):7m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:7.020 DWT
Tổng dung tích GT:4.334 GT
Chiều dài (LOA):99.9m
Mớn nước (Draft):3.3m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:6.800 DWT
Tổng dung tích GT:4.420 GT
Chiều dài (LOA):108m
Mớn nước (Draft):6.2m
Bến gần nhất: Cảng Đoạn Xá Cảng vụ Hải Phòng2026-08-25
Trọng tải DWT:6.500 DWT
Tổng dung tích GT:4.225 GT
Chiều dài (LOA):105m
Mớn nước (Draft):6m
Bến gần nhất: Cảng Đoạn Xá Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:6.368 DWT
Tổng dung tích GT:7.498 GT
Chiều dài (LOA):110m
Mớn nước (Draft):5.5m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:6.268 DWT
Tổng dung tích GT:2.827 GT
Chiều dài (LOA):79.8m
Mớn nước (Draft):3.2m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:6.240 DWT
Tổng dung tích GT:5.362 GT
Chiều dài (LOA):109.7m
Mớn nước (Draft):5m
Bến gần nhất: Cảng Đoạn Xá Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:6.200 DWT
Tổng dung tích GT:4.030 GT
Chiều dài (LOA):102m
Mớn nước (Draft):5.8m
Bến gần nhất: Long Bình Tân Hoa tiêu Miền Nam2026-08-28
Trọng tải DWT:6.200 DWT
Tổng dung tích GT:4.030 GT
Chiều dài (LOA):102m
Mớn nước (Draft):5.9m
Bến gần nhất: Cảng MIPEC (Đình Vũ) Cảng vụ Hải Phòng2026-08-26
Trọng tải DWT:6.127 DWT
Tổng dung tích GT:4.377 GT
Chiều dài (LOA):112m
Mớn nước (Draft):4.5m
Bến gần nhất: NEO G11.VT - VT Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:6.109 DWT
Tổng dung tích GT:4.364 GT
Chiều dài (LOA):165m
Mớn nước (Draft):3.2m
Bến gần nhất: Q.TE LONGAN 2(NR) Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:6.045 DWT
Tổng dung tích GT:4.318 GT
Chiều dài (LOA):103m
Mớn nước (Draft):4m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:5.786 DWT
Tổng dung tích GT:4.133 GT
Chiều dài (LOA):112m
Mớn nước (Draft):6.9m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:5.775 DWT
Tổng dung tích GT:4.125 GT
Chiều dài (LOA):104m
Mớn nước (Draft):7.2m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:5.645 DWT
Tổng dung tích GT:3.387 GT
Chiều dài (LOA):97.3m
Mớn nước (Draft):4.5m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:5.500 DWT
Tổng dung tích GT:3.575 GT
Chiều dài (LOA):98m
Mớn nước (Draft):5.5m
Bến gần nhất: Long Bình Tân Hoa tiêu Miền Nam2026-08-25
Trọng tải DWT:5.400 DWT
Tổng dung tích GT:3.510 GT
Chiều dài (LOA):98m
Mớn nước (Draft):5.5m
Bến gần nhất: Cảng MIPEC (Đình Vũ) Cảng vụ Hải Phòng2026-08-25
Trọng tải DWT:5.329 DWT
Tổng dung tích GT:2.968 GT
Chiều dài (LOA):96.9m
Mớn nước (Draft):6.2m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:5.213 DWT
Tổng dung tích GT:3.724 GT
Chiều dài (LOA):149m
Mớn nước (Draft):3m
Bến gần nhất: TRUONGAN 06 (TL) Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:5.205 DWT
Tổng dung tích GT:3.718 GT
Chiều dài (LOA):90m
Mớn nước (Draft):7.9m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:5.200 DWT
Tổng dung tích GT:3.380 GT
Chiều dài (LOA):96m
Mớn nước (Draft):5.3m
Bến gần nhất: Long Bình Tân Hoa tiêu Miền Nam2026-08-24
Trọng tải DWT:5.076 DWT
Tổng dung tích GT:3.626 GT
Chiều dài (LOA):103m
Mớn nước (Draft):5m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:5.000 DWT
Tổng dung tích GT:3.250 GT
Chiều dài (LOA):95m
Mớn nước (Draft):5.4m
Bến gần nhất: Long Bình Tân Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:4.800 DWT
Tổng dung tích GT:3.120 GT
Chiều dài (LOA):92m
Mớn nước (Draft):5.2m
Bến gần nhất: Long Bình Tân Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:4.781 DWT
Tổng dung tích GT:3.415 GT
Chiều dài (LOA):93m
Mớn nước (Draft):7m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:4.500 DWT
Tổng dung tích GT:2.925 GT
Chiều dài (LOA):90m
Mớn nước (Draft):5m
Bến gần nhất: Long Bình Tân Hoa tiêu Miền Nam2026-08-25
Trọng tải DWT:4.472 DWT
Tổng dung tích GT:1.989 GT
Chiều dài (LOA):79.6m
Mớn nước (Draft):2.5m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:4.455 DWT
Tổng dung tích GT:2.008 GT
Chiều dài (LOA):79.9m
Mớn nước (Draft):2.6m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:4.281 DWT
Tổng dung tích GT:3.465 GT
Chiều dài (LOA):100m
Mớn nước (Draft):5m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:4.198 DWT
Tổng dung tích GT:2.999 GT
Chiều dài (LOA):92m
Mớn nước (Draft):4.3m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:4.198 DWT
Tổng dung tích GT:2.999 GT
Chiều dài (LOA):92m
Mớn nước (Draft):6.5m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:4.186 DWT
Tổng dung tích GT:2.183 GT
Chiều dài (LOA):79.8m
Mớn nước (Draft):3.1m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:4.184 DWT
Tổng dung tích GT:2.989 GT
Chiều dài (LOA):92m
Mớn nước (Draft):4.8m
Bến gần nhất: VT - NEO G8 Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:4.145 DWT
Tổng dung tích GT:2.961 GT
Chiều dài (LOA):92m
Mớn nước (Draft):6m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:3.999 DWT
Tổng dung tích GT:3.101 GT
Chiều dài (LOA):93.9m
Mớn nước (Draft):4.5m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:3.919 DWT
Tổng dung tích GT:2.800 GT
Chiều dài (LOA):121m
Mớn nước (Draft):6m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:3.840 DWT
Tổng dung tích GT:2.743 GT
Chiều dài (LOA):80m
Mớn nước (Draft):4.3m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:3.824 DWT
Tổng dung tích GT:2.732 GT
Chiều dài (LOA):89m
Mớn nước (Draft):3.8m
Bến gần nhất: P/S BT - Q.TE V.TAN Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:3.696 DWT
Tổng dung tích GT:1.720 GT
Chiều dài (LOA):79.8m
Mớn nước (Draft):4.6m
Bến gần nhất: Khu neo Vật Cách Cảng vụ Hải Phòng2026-08-30
Trọng tải DWT:3.688 DWT
Tổng dung tích GT:4.002 GT
Chiều dài (LOA):105.9m
Mớn nước (Draft):4.6m
Bến gần nhất: LACH HUYEN 1 Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:3.646 DWT
Tổng dung tích GT:2.605 GT
Chiều dài (LOA):93m
Mớn nước (Draft):3m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:3.571 DWT
Tổng dung tích GT:2.551 GT
Chiều dài (LOA):91m
Mớn nước (Draft):—
Bến gần nhất: DOCK 6000 - TB4 Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:3.571 DWT
Tổng dung tích GT:2.551 GT
Chiều dài (LOA):91m
Mớn nước (Draft):3.5m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:3.332 DWT
Tổng dung tích GT:1.587 GT
Chiều dài (LOA):79.9m
Mớn nước (Draft):2.6m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:3.252 DWT
Tổng dung tích GT:2.323 GT
Chiều dài (LOA):80m
Mớn nước (Draft):6.5m
Bến gần nhất: Q.TE V.TAN - P/S BT Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:3.236 DWT
Tổng dung tích GT:1.599 GT
Chiều dài (LOA):78.6m
Mớn nước (Draft):2.6m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:3.201 DWT
Tổng dung tích GT:2.998 GT
Chiều dài (LOA):90.1m
Mớn nước (Draft):5.2m
Bến gần nhất: VIP Green Port Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:3.172 DWT
Tổng dung tích GT:2.266 GT
Chiều dài (LOA):75m
Mớn nước (Draft):3.2m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:3.086 DWT
Tổng dung tích GT:1.830 GT
Chiều dài (LOA):88.8m
Mớn nước (Draft):4.7m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:3.034 DWT
Tổng dung tích GT:1.599 GT
Chiều dài (LOA):79.9m
Mớn nước (Draft):3m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:2.999 DWT
Tổng dung tích GT:3.556 GT
Chiều dài (LOA):95.5m
Mớn nước (Draft):3.6m
Bến gần nhất: DT PHA RUNG Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:2.999 DWT
Tổng dung tích GT:3.556 GT
Chiều dài (LOA):95.5m
Mớn nước (Draft):3.8m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:2.999 DWT
Tổng dung tích GT:3.118 GT
Chiều dài (LOA):98m
Mớn nước (Draft):4.6m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:2.992 DWT
Tổng dung tích GT:1.987 GT
Chiều dài (LOA):83.9m
Mớn nước (Draft):5m
Bến gần nhất: Khu neo Thượng Lý Cảng vụ Hải Phòng2026-08-30
Trọng tải DWT:2.983 DWT
Tổng dung tích GT:1.808 GT
Chiều dài (LOA):80m
Mớn nước (Draft):3.2m
Bến gần nhất: VIP Green Port Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:2.983 DWT
Tổng dung tích GT:1.808 GT
Chiều dài (LOA):80m
Mớn nước (Draft):3m
Bến gần nhất: Cảng Đình Vũ Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:2.895 DWT
Tổng dung tích GT:2.068 GT
Chiều dài (LOA):70m
Mớn nước (Draft):1.9m
Bến gần nhất: X76 - MY THO Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:2.788 DWT
Tổng dung tích GT:1.992 GT
Chiều dài (LOA):85m
Mớn nước (Draft):3.5m
Bến gần nhất: N.BE - SG PETRO B Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:2.534 DWT
Tổng dung tích GT:1.810 GT
Chiều dài (LOA):71m
Mớn nước (Draft):3.6m
Bến gần nhất: Cảng Quốc tế SP-ITC Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:2.473 DWT
Tổng dung tích GT:1.767 GT
Chiều dài (LOA):73m
Mớn nước (Draft):1.7m
Bến gần nhất: MY THO - K4 Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:2.356 DWT
Tổng dung tích GT:1.683 GT
Chiều dài (LOA):79m
Mớn nước (Draft):4m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:2.356 DWT
Tổng dung tích GT:1.683 GT
Chiều dài (LOA):79m
Mớn nước (Draft):4.5m
Bến gần nhất: ELF GAS - VT GAS Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:2.230 DWT
Tổng dung tích GT:1.593 GT
Chiều dài (LOA):68m
Mớn nước (Draft):—
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:2.186 DWT
Tổng dung tích GT:1.562 GT
Chiều dài (LOA):79m
Mớn nước (Draft):3m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:2.109 DWT
Tổng dung tích GT:1.507 GT
Chiều dài (LOA):66m
Mớn nước (Draft):1.5m
Bến gần nhất: K5 - MY THO Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:2.104 DWT
Tổng dung tích GT:1.503 GT
Chiều dài (LOA):75m
Mớn nước (Draft):—
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:1.948 DWT
Tổng dung tích GT:1.392 GT
Chiều dài (LOA):71m
Mớn nước (Draft):—
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:1.946 DWT
Tổng dung tích GT:999 GT
Chiều dài (LOA):69.9m
Mớn nước (Draft):2.4m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:1.233 DWT
Tổng dung tích GT:493 GT
Chiều dài (LOA):57.1m
Mớn nước (Draft):1.4m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-29
Trọng tải DWT:725 DWT
Tổng dung tích GT:433 GT
Chiều dài (LOA):50.5m
Mớn nước (Draft):2.4m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:697 DWT
Tổng dung tích GT:498 GT
Chiều dài (LOA):44m
Mớn nước (Draft):2.3m
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29
Trọng tải DWT:44 DWT
Tổng dung tích GT:102 GT
Chiều dài (LOA):23m
Mớn nước (Draft):2.5m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:39 DWT
Tổng dung tích GT:159 GT
Chiều dài (LOA):29.9m
Mớn nước (Draft):3m
Cảng vụ Hải Phòng2026-08-28
Trọng tải DWT:1 DWT
Tổng dung tích GT:1 GT
Chiều dài (LOA):—
Mớn nước (Draft):—
Hoa tiêu Miền Nam2026-08-29