SGP

Cảng Sài Gòn (Tân Thuận + Hiệp Phước)

Đa cảng

Khu vực hoạt động: HCM / Cái Mép

Doanh thu BCTC là HỢP NHẤT nhiều cảng/ngành — KHÔNG quy riêng về bến theo dõi. Chỉ dùng số liệu trọng tải tàu (DWT) làm tham chiếu quy mô.

Tháng gần nhất (2026-08)
80 lượt
2.6M DWT
Tháng trước (2026-07)
73 lượt
2.4M DWT
Cầu bến quản lý
4 Bến
Gắn trực tiếp từng bến
Tổng DWT lịch sử
296.9M DWT
8.996 lượt (123 tháng)

Sản Lượng Tàu Qua Cảng Theo Tháng (SGP)

Số lượt tàu cập và rời các cầu bến trực thuộc (24 tháng lịch sử)

Tàu Vào
Tàu Ra
Tháng Chưa Đóng Sổ
Rê chuột vào từng cột để xem chi tiết số liệu
06412719324-0924-1024-1124-1225-0125-0225-0325-0425-0525-0625-0725-0825-0925-1025-1125-1226-0126-0226-0326-0426-0526-0626-0726-08

Bảng So Sánh Sản Lượng Cùng Kỳ YoY (SGP)

Đối soát mức tăng trưởng từng tháng giữa Năm 2026 và Năm 2025

Đối chiếu:
T1Đã chốt
T2Đã chốt
T3Đã chốt
T4Đã chốt
T5Đã chốt
T6Đã chốt
T7Đã chốt
T8Đang chạy
T9Chưa có
T10Chưa có
T11Chưa có
T12Chưa có
ThángLượt Tàu Qua Cảng 2025Lượt Tàu Qua Cảng 2026Tăng Trưởng (YoY)
T197 lượt82 lượt-15.5%
T256 lượt68 lượt+21.4%
T380 lượt128 lượt+60.0%
T485 lượt90 lượt+5.9%
T581 lượt75 lượt-7.4%
T6119 lượt89 lượt-25.2%
T7119 lượt73 lượt-38.7%
T8Đang diễn ra75 lượt80 lượt+6.7%
T965 lượt
T1069 lượt
T1180 lượt
T1288 lượt
Lũy Kế 8 Tháng712 lượt685 lượt-3.8% YoY

Danh Sách Cầu Bến Thuộc SGP

1Tân Thuận (K12/K12A-C/K12C1)
Bến Sông / Tổng hợp
2Tân Thuận 2
Bến Sông / Tổng hợp
3Hiệp Phước (H.PHUOC + SG-HP 1-3)
Bến Sông / Tổng hợp
4Bến phao CSG
Bến Sông / Tổng hợp

Khung Giá Dịch Vụ & Biên Lợi Nhuận Gộp

Áp dụng theo Quyết định 810/QĐ-BGTVT (kế thừa Thông tư 39/2023/TT-BGTVT):

Khung giá bốc dỡ Container thường:~260.000 – 450.000 VNĐ / TEU
Bến nước sâu (Lạch Huyện, Cái Mép):~52 – 85 USD / cont (Cao hơn ~50-80%)

💡 Khi doanh nghiệp dịch chuyển cơ cấu sản lượng sang các bến nước sâu công suất lớn, biên lợi nhuận gộp thường cải thiện mạnh mẽ trước khi BCTC quý phản ánh.

Nhật Ký 10 Chuyến Tàu Gần Nhất Thuộc SGP

Lịch trình chi tiết ngày giờ, trọng tải DWT và cầu bến tiếp nhận

10 chuyến gần nhất
Ngày Giờ Điều ĐộngTên TàuHướngTrọng Tải (DWT)Kích Thước (LOA/Mớn)Cầu Bến CậpNguồn Ghi Nhận
2026-08-29 06:00:00
ASL PEONY
Rời cảng25.936 DWT172m / 9mCảng SPCTpilot_south
2026-08-29 06:00:00
GIA LINH 888
Vào cảng9.627 DWT120m / 8.9mTân Thuận (K12)pilot_south
2026-08-29 06:00:00
ASL PEONY
Rời cảng25.936 DWT172m / 9mCảng SPCTpilot_south
2026-08-29 06:00:00
GIA LINH 888
Vào cảng9.627 DWT120m / 8.9mTân Thuận (K12)pilot_south
2026-08-29 02:00:00
HS GLORY
Rời cảng16.440 DWT140m / 7.2mTân Thuận 2 (K17)pilot_south
2026-08-29 02:00:00
HS GLORY
Rời cảng16.440 DWT140m / 7.2mTân Thuận 2 (K17)pilot_south
2026-08-29 01:00:00
VIMC PIONEER
Rời cảng9.625 DWT121m / 7.8mTân Thuận (K12)pilot_south
2026-08-29 01:00:00
VIMC PIONEER
Rời cảng9.625 DWT121m / 7.8mTân Thuận (K12)pilot_south
2026-08-29 00:00:00
BIEN DONG NAVIGATOR
Rời cảng13.304 DWT150m / 6.5mTân Thuận (K12)pilot_south
2026-08-29 00:00:00
BIEN DONG NAVIGATOR
Rời cảng13.304 DWT150m / 6.5mTân Thuận (K12)pilot_south